bụi bặm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bụi bẩn nói chung: Chỉ lớp bụi mịn, bẩn tích tụ trên bề mặt đồ vật hoặc trong không khí sau một thời gian.
- Tình trạng có nhiều bụi: Trạng thái bị phủ đầy hoặc chứa nhiều bụi.
Tính từ:
- Có nhiều bụi, đầy bụi: Dùng để miêu tả đồ vật, nơi chốn hoặc không khí bị bám nhiều bụi bẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Căn phòng bỏ hoang lâu ngày đầy bụi bặm. (Căn phòng bỏ hoang lâu ngày đầy bụi bẩn.)
- Sau chuyến đi đường dài, chiếc xe phủ đầy bụi bặm. (Sau chuyến đi đường dài, chiếc xe phủ đầy bụi bẩn.)
Tính từ:
- Căn gác xép bụi bặm khiến tôi hắt hơi liên tục. (Căn gác xép đầy bụi khiến tôi hắt hơi liên tục.)
- Anh ấy trở về từ công trường với bộ quần áo bụi bặm. (Anh ấy trở về từ công trường với bộ quần áo đầy bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương để chỉ sự phong trần, vất vả: "Bụi bặm" đôi khi được dùng với nghĩa bóng để miêu tả vẻ ngoài lam lũ, dấu vết của cuộc sống vất vả.
- Gương mặt bụi bặm của người lính sau những ngày hành quân. (Gương mặt đầy dấu vết phong trần của người lính sau những ngày hành quân.)
Biến thể và từ gần giống
- Bụi (danh từ): Chỉ các hạt vật chất rất nhỏ, nhẹ, có thể bay trong không khí. "Bụi bặm" thường mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự tích tụ nhiều và gợi cảm giác bẩn.
- Bụi bẩn (danh từ/cụm danh từ): Gần nghĩa với "bụi bặm", nhấn mạnh tính chất không sạch sẽ.
- Bám bụi (động từ): Hành động bị bụi phủ lên.
Từ đồng nghĩa
- Cáu bẩn: Chất bẩn bám thành lớp dày (thường dùng cho đồ vật).
- Bồ hóng: Bụi than, muội đen.
- Phong trần (nghĩa bóng): Chỉ sự dày dạn, vất vả in hằn trên vẻ ngoài.
Từ trái nghĩa
- Sạch sẽ: Không có bụi bẩn.
- Sáng bóng: Sạch và bóng loáng.
- Tinh tươm: Gọn gàng, sạch sẽ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Bụi đời: Thành ngữ chỉ những người sống lang thang, vất vưởng, long đong.
- Anh ta từng là một kẻ bụi đời, nay đã ổn định cuộc sống. (Anh ta từng là một kẻ sống lang thang, nay đã ổn định cuộc sống.)
- Chôn chân trong bụi hồng (văn chương): Chỉ việc mải mê nơi lầu xanh, ăn chơi. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "bụi" với nghĩa khác, không phải "bụi bặm").
- dt. Bụi bẩn nói chung: Bụi bặm bám đầy xe Bàn ghế, giường tủ đầy bụi bặm.